終戦
しゅうせんshuusen
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kết thúc chiến tranh
EN end of war; cessation of hostilities

しゅうせんshuusen
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kết thúc chiến tranh
EN end of war; cessation of hostilities