室長
しつちょうshitsuchou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trưởng phòng; trưởng bộ phận; quản lý phòng thí nghiệm
EN section chief; laboratory manager; office head; room monitor

しつちょうshitsuchou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trưởng phòng; trưởng bộ phận; quản lý phòng thí nghiệm
EN section chief; laboratory manager; office head; room monitor