市長選
しちょうせんshichousen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bầu cử thị trưởng
EN mayoral election
Câu ví dụ 5
市長選は決選投票になりました。
- Cuộc bầu cử thị trưởng đã bước vào vòng bỏ phiếu quyết định.
Từ:市長選決選投票
Ví dụ của biên tập