使役
しえきshieki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự sử dụng; sự điều động; việc bắt làm việc
EN setting (someone) to work; employment; using
danh từ
thể sai khiến
EN causative
