散財
さんざいsanzai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từnội động từ
sự tiêu xài hoang phí; sự phung phí
EN extravagant spending; wasteful spending; splurging; squandering
