Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

作(さく)成(せい)者(しゃ)

さくせいしゃsakuseisha

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    người tạo ra; người soạn thảo; tác giả

    EN implementor; author

Câu có chứa từ này 1

地(ち)図(ず)作(さく)成(せい)者(しゃ)は、重(じゅう)要(よう)な地(ち)点(てん)を示(しめ)すために独(どく)自(じ)の標(ひょう)識(しき)を使(し)用(よう)しました。

  • Người lập bản đồ đã sử dụng các ký hiệu riêng để chỉ các địa điểm quan trọng.

Đăng nhập để tiếp tục