財政難
ざいせいなんzaiseinan
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khó khăn tài chính; khủng hoảng tài chính
EN economic difficulties; financial difficulties; fiscal difficulties
Xem thêm: 財政困難

ざいせいなんzaiseinan
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khó khăn tài chính; khủng hoảng tài chính
EN economic difficulties; financial difficulties; fiscal difficulties
Xem thêm: 財政困難