刻限
こくげんkokugen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thời hạn; giờ quy định
EN time; appointed time
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こくげんkokugen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thời hạn; giờ quy định
EN time; appointed time
Chưa có câu ví dụ cho từ này.