綱領
こうりょうkouryou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nguyên tắc cơ bản; cương lĩnh; đường lối
EN general plan; main points; summary; platform (e.g. for a campaign); mission statement

こうりょうkouryou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nguyên tắc cơ bản; cương lĩnh; đường lối
EN general plan; main points; summary; platform (e.g. for a campaign); mission statement