鼓吹
こすいkosui
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự cổ vũ; sự khích lệ
EN rousing (courage, morale, etc.); encouragement
sự cổ xúy; sự quảng bá
EN advocacy; promotion (of a belief); encouragement; inspiring (someone with an idea)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
