肩をすくめる
かたをすくめるkataosukumeru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
nhún vai
EN to shrug one's shoulders
Câu ví dụ 5
トムは肩をすくめた。
- Tom nhún vai.
Từ:肩をすくめる
Khớp tự động