健祥
けんしょうkenshou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tinh thần; sinh khí; năng lượng
EN spirit; pep; energy
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

けんしょうkenshou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tinh thần; sinh khí; năng lượng
EN spirit; pep; energy
Chưa có câu ví dụ cho từ này.