健康問題
けんこうもんだいkenkoumondai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vấn đề sức khỏe
EN health problem; health issue

けんこうもんだいkenkoumondai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vấn đề sức khỏe
EN health problem; health issue