兄弟分
きょうだいぶんkyoudaibun
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
anh em kết nghĩa; bạn thân thiết
EN sworn brother; buddy; pal
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きょうだいぶんkyoudaibun
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
anh em kết nghĩa; bạn thân thiết
EN sworn brother; buddy; pal
Chưa có câu ví dụ cho từ này.