寓意
ぐういguui
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngụ ý; ý nghĩa ẩn dụ; biểu tượng
EN hidden meaning; symbolism; moral (of a story); allegorical meaning

ぐういguui
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngụ ý; ý nghĩa ẩn dụ; biểu tượng
EN hidden meaning; symbolism; moral (of a story); allegorical meaning