Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

寓(ぐう)意(い)

ぐういguui

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    ngụ ý; ý nghĩa ẩn dụ; biểu tượng

    EN hidden meaning; symbolism; moral (of a story); allegorical meaning

Câu ví dụ 1

同(おな)じように現(げん)代(だい)美(び)術(じゅつ)の寓(ぐう)意(い)的(てき)手(て)順(じゅん)に関(かん)して捧(ささ)げられたエッセイにおいて、バックローは6人(にん)の女(じょ)性(せい)芸(げい)術(じゅつ)家(か)について議(ぎ)論(ろん)している。

  • Trong một tiểu luận tương tự về các quy trình mang tính ngụ ngôn của nghệ thuật đương đại, Backrow thảo luận về sáu nữ nghệ sĩ.

Đăng nhập để tiếp tục