曲がり目
まがりめmagarime
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khúc quanh; chỗ rẽ
EN corner; turn; bend in the road; curve; turning point
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

まがりめmagarime
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khúc quanh; chỗ rẽ
EN corner; turn; bend in the road; curve; turning point
Chưa có câu ví dụ cho từ này.