教理
きょうりkyouri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
học thuyết; giáo lý
EN doctrine
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きょうりkyouri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
học thuyết; giáo lý
EN doctrine
Chưa có câu ví dụ cho từ này.