鏡裏
きょうりkyouri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hình ảnh trong gương
EN image reflected in a mirror; inside of a mirror
mặt sau của gương
EN other side of a mirror; rear of a mirror
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
