敵討ち
かたきうちkatakiuchi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
trả thù; sự trả thù
EN vengeance; revenge; retaliation
Xem thêm: 仇討ち

かたきうちkatakiuchi
Thông dụngDanh từ