危難
きなんkinan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nguy hiểm; tai họa; hoạn nạn
EN peril; danger; hazard; distress
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きなんkinan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nguy hiểm; tai họa; hoạn nạn
EN peril; danger; hazard; distress
Chưa có câu ví dụ cho từ này.