割り戻す
わりもどすwarimodosu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
hoàn tiền; chiết khấu
EN to rebate; to give a kickback

わりもどすwarimodosu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ