懐石料理
かいせきりょうりkaisekiryouri
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
món ăn truyền thống Nhật Bản được phục vụ theo từng món
EN traditional Japanese meal brought in courses
Xem thêm: 会席料理

かいせきりょうりkaisekiryouri
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.