花より団子
はなよりだんごhanayoridango
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
trọng thực tế hơn hình thức
EN function over aesthetics; dumplings over flowers

はなよりだんごhanayoridango
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
trọng thực tế hơn hình thức
EN function over aesthetics; dumplings over flowers