花より男子
はなよりだんごhanayoridango
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Hana Yori Dango; loạt truyện manga Boys Over Flowers
EN Hana Yori Dango (manga series); Boys Over Flowers
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
