Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

一(ひと)肌(はだ)脱(ぬ)ぐ

ひとはだぬぐhitohadanugu

Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -gu)

    ra tay giúp đỡ; hỗ trợ

    EN to pitch in and help; to give someone a hand

Câu ví dụ 2

馬(ば)鹿(か)を承(しょう)知(ち)で一(ひと)肌(はだ)脱(ぬ)ぎましょう。

  • Dù biết là sẽ dại dột, nhưng tôi sẽ ra tay giúp một phen.

Từ:ばかを承(しょう)知(ち)で一(ひと)肌(はだ)脱(ぬ)ぐましょう

Đã xác minh

彼(かれ)らはひと肌(はだ)ぬごうともせず、ぼんやり立(た)っていた。

  • Họ chẳng chịu nhúng tay vào giúp một chút nào, cứ đứng ngẩn ngơ ra đó.

Từ:彼(かれ)らは一(ひと)肌(はだ)脱(ぬ)ぐともするぼんやり立(た)つ

Đã xác minh

Đăng nhập để tiếp tục