一肌脱ぐ
ひとはだぬぐhitohadanugu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -gu)
ra tay giúp đỡ; hỗ trợ
EN to pitch in and help; to give someone a hand

ひとはだぬぐhitohadanugu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -gu)
ra tay giúp đỡ; hỗ trợ
EN to pitch in and help; to give someone a hand