一任
いちにんichinin
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
giao phó toàn bộ; phó mặc hoàn toàn
EN entrusting (everything to); leaving (a matter) entirely with

いちにんichinin
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
giao phó toàn bộ; phó mặc hoàn toàn
EN entrusting (everything to); leaving (a matter) entirely with