一進一退
いっしんいったいisshin'ittai
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từdanh từ bổ nghĩa với の
tiến thoái lưỡng nan; lúc lên lúc xuống
EN now advancing and now retreating; ebb and flow; seesawing; taking alternately favorable and unfavorable turns
