消長
しょうちょうshouchou
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
sự thịnh suy; sự lên xuống
EN prosperity and decay; prosperity and decline; rise and fall; ups and downs; ebb and flow; waxing and waning
