一刻千金
いっこくせんきんikkokusenkin
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

いっこくせんきんikkokusenkin
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
thời gian là vàng bạc; mỗi khoảnh khắc đều quý giá
EN every moment is precious; time is money; precious time