一元的
いちげんてきichigenteki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
nhất nguyên; mang tính thống nhất; tập trung
EN monistic; unitary; unified; centralized; centralised

いちげんてきichigenteki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ