一斤
いっきんikkin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
một cân; đơn vị trọng lượng khoảng 0,6 kg
EN 1 kin (approx. 0.6 kg)

いっきんikkin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
một cân; đơn vị trọng lượng khoảng 0,6 kg
EN 1 kin (approx. 0.6 kg)