一挙一動
いっきょいちどうikkyoichidou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mọi cử chỉ, mọi hành động
EN one's every action; every single move

いっきょいちどうikkyoichidou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ