フィクスト
フィクストfikusuto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cố định
EN fixed
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

フィクストfikusuto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cố định
EN fixed
Chưa có câu ví dụ cho từ này.