ビリヤード
ビリヤードbiriyaado
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bi-a
EN billiards; pool; snooker; cue sports

ビリヤードbiriyaado
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bi-a
EN billiards; pool; snooker; cue sports