バッテラ
バッテラbattera
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thuyền
EN boat
Từ tiếng Bồ Đào Nha
sushi cá thu ép
EN pressed mackerel sushi
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

バッテラbattera
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thuyền
EN boat
Từ tiếng Bồ Đào Nha
sushi cá thu ép
EN pressed mackerel sushi
Chưa có câu ví dụ cho từ này.