Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

スタック

スタックsutakku

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    chồng, đống

    EN stack

    土(ど)を手(て)持(も)ちで1スタック持(も)っていれば、地(ち)下(か)で暗(くら)闇(やみ)に入(はい)ってしまったときに、ブロックを縦(たて)に積(つ)み上(あ)げて脱(だっ)出(しゅつ)することができます。

    • Nếu bạn có sẵn 1 stack đất trong tay, bạn có thể thoát ra bằng cách xếp các khối lên theo chiều dọc khi bị rơi vào bóng tối dưới lòng đất.
  2. ngăn xếp

    EN stack (data structure)

    máy tính

    スタックからデータをポップする。

    • Lấy dữ liệu ra khỏi stack.

    Từ:スタックデータポップ

    データをスタックにプッシュする。

    • Đẩy dữ liệu vào stack.

    Từ:データスタックプッシュ

Câu ví dụ 3

スタックからデータをポップする。

  • Lấy dữ liệu ra khỏi stack.

Từ:スタックデータポップ

Ví dụ của biên tập

データをスタックにプッシュする。

  • Đẩy dữ liệu vào stack.

Từ:データスタックプッシュ

Ví dụ của biên tập

土(ど)を手(て)持(も)ちで1スタック持(も)っていれば、地(ち)下(か)で暗(くら)闇(やみ)に入(はい)ってしまったときに、ブロックを縦(たて)に積(つ)み上(あ)げて脱(だっ)出(しゅつ)することができます。

  • Nếu bạn có sẵn 1 stack đất trong tay, bạn có thể thoát ra bằng cách xếp các khối lên theo chiều dọc khi bị rơi vào bóng tối dưới lòng đất.

Đăng nhập để tiếp tục