スタウト
スタウトsutauto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bia stout
EN stout
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

スタウトsutauto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bia stout
EN stout
Chưa có câu ví dụ cho từ này.