オラショ
オラショorasho
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lời cầu nguyện; sự khẩn cầu
EN prayer; supplication
Ghi chú: thuật ngữ Kitô giáo Nhật Bản thời kỳ đầu
Từ tiếng La-tinh
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
