オペレーションズリサーチ
オペレーションズリサーチopereeshonzurisaachi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nghiên cứu vận hành
EN operations research; OR
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

オペレーションズリサーチopereeshonzurisaachi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nghiên cứu vận hành
EN operations research; OR
Chưa có câu ví dụ cho từ này.