エスケープ
エスケープesukeepu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
sự trốn thoát; sự thoát khỏi
EN escape
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
trốn học
EN skipping (a class); cutting class; cutting school; playing truant
