S
エスesu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chữ s
EN S; s
hướng nam
EN south
danh từ
kích cỡ nhỏ
EN small
giây
EN second
người chị (trong mối quan hệ đồng tính nữ)
EN sister (female partner in a homosexual relationship)
hạng S; cấp độ cao nhất
EN S rank (top rank on a SABCDEF scale); S grade; best class
Ghi chú: có lẽ bắt nguồn từ 「スーパー」 hoặc 「スペシャル」
