ウーマンリブ
ウーマンリブuumanribu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phong trào giải phóng phụ nữ
EN women's lib; women's liberation (movement)

ウーマンリブuumanribu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phong trào giải phóng phụ nữ
EN women's lib; women's liberation (movement)