Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

アーチェリー

アーチェリーaacherii

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    bắn cung

    EN archery

Câu ví dụ 3

アーチェリーの的(まと)を射(い)るのは難(むずか)しい。

  • Bắn trúng bia bắn cung rất khó.

Từ:アーチェリー的(まと)難(むずか)しい

Ví dụ của biên tập

佐(さ)藤(とう)さんは週(しゅう)末(まつ)にアーチェリーをします。

  • Anh Sato chơi bắn cung vào cuối tuần.

Từ:週(しゅう)末(まつ)アーチェリー

Khớp tự động

佐(さ)藤(とう)さんは週(しゅう)末(まつ)にアーチェリーを練(れん)習(しゅう)します。

  • Anh Sato luyện tập bắn cung vào cuối tuần.

Từ:週(しゅう)末(まつ)アーチェリー練(れん)習(しゅう)

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục