Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

もしもし

もしもしmoshimoshi

Thông dụngThành ngữ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. thán từ

    alo

    EN hello (e.g. on phone)

    もしもし、後(ご)藤(とう)さんのお宅(たく)ですか。

    • Alo, có phải nhà anh Goto không ạ?

    Từ:もしもしさんのお宅(たく)ですか

    Đã xác minh

    もしもし。小(お)川(がわ)ですが。

    • Alo. Tôi là Ogawa đây.

    Từ:もしもしですが

  2. xin lỗi

    EN excuse me! (when calling out to someone)

    もしもし、来(き)ていますか。

    • Alo, bạn đang đến à?

    Từ:もしもし来(く)るか

Câu ví dụ 27

もしもし、後(ご)藤(とう)さんのお宅(たく)ですか。

  • Alo, có phải nhà anh Goto không ạ?

Từ:もしもしさんのお宅(たく)ですか

Đã xác minh

もしもし。小(お)川(がわ)ですが。

  • Alo. Tôi là Ogawa đây.

Từ:もしもしですが

もしもし、山(やま)田(だ)医(い)院(いん)です。

  • Alo, phòng khám Yamada đây ạ.

Từ:もしもし医(い)院(いん)です

もしもし、来(き)ていますか。

  • Alo, bạn đang đến à?

Từ:もしもし来(く)るか

もしもし。小(お)川(がわ)さんですか。

  • Alo. Có phải anh Ogawa không ạ?

Từ:もしもしさんですか

もしもし、こちらはマイクです。

  • Alo, đây là Mike.

Từ:もしもしこちらはです

Đăng nhập để tiếp tục