ぴりっとくる
ぴりっとくるpirittokuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ bất quy tắc (来る)
cay nồng; cay xộc lên
EN pungent; biting; racy; hot
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
