たらたら
たらたらtaratara
Thông dụngTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từtrạng từ đi với と
nhỏ giọt; chảy ròng ròng
EN drop-by-drop; dripping; dribbling; in a trickle

たらたらtaratara
Thông dụngTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.