Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

Duyệt kanji theo cấp độ JLPT

Kanji từ N5 (cơ bản) đến N1 (nâng cao), phổ biến nhất trước. JLPT không công bố danh sách kanji chính thức từ năm 2010; cấp độ theo danh sách phổ biến của Jonathan Waller (Jisho cũng dùng).

370 kanji
戻(もど)戻(もど)るquay lại願(ねが)願(ねが)うnguyện vọng絵(え)tranh越(こ)越(こ)えるvượt qua欲(ほ)欲(ほ)しいham muốn痛(いた)痛(いた)いđau笑(わら)笑(わら)うcười互(たが)互(たが)いlẫn nhau束(そく)bó似(に)似(に)るgiống列(れつ)hàng探(さが)探(さが)すtìm kiếm逃(に)逃(に)げるchạy trốn遊(あそ)遊(あそ)ぶchơi迷(まよ)迷(まよ)うlạc đường夢(ゆめ)giấc mơ君(きみ)quân chủ閉(し)閉(し)めるđóng緒(しょ)sợi dây折(お)折(お)るgãy草(くさ)cỏ暮(く)暮(く)らすhoàng hôn酒(さけ)rượu悲(かな)悲(かな)しいbuồn晴(は)晴(は)れるnắng掛(か)掛(か)けるtreo到(とう)đến寝(ね)寝(ね)るngủ暗(くら)暗(くら)いtối盗(ぬす)盗(ぬす)むăn trộm吸(す)吸(す)うhút陽(よう)mặt trời御(ご)kiểm soát歯(は)răng忘(わす)忘(わす)れるquên雪(ゆき)tuyết吹(ふ)吹(ふ)くthổi娘(むすめ)con gái誤(あやま)誤(あやま)るsai洗(あら)洗(あら)うrửa慣(な)慣(な)れるquen礼(れい)lễ nghi窓(まど)cửa sổ昔(むかし)quá khứ貧(まず)貧(まず)しいnghèo怒(おこ)怒(おこ)るtức giận泳(およ)泳(およ)ぐbơi祖(そ)tổ tiên杯(はい)cái chén疲(つか)疲(つか)れるmệt mỏi皆(みな)tất cả鳴(な)鳴(な)るkêu腹(はら)bụng煙(けむり)khói眠(ねむ)眠(ねむ)るngủ怖(こわ)怖(こわ)いsợ頂(いただ)頂(いただ)くđỉnh箱(はこ)hộp晩(ばん)buổi tối寒(さむ)寒(さむ)いlạnh

Đăng nhập để tiếp tục