都度協議
つどきょうぎtsudokyougi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thảo luận theo từng trường hợp; bàn bạc mỗi khi phát sinh
EN consultation as needed; discussion on each occasion

つどきょうぎtsudokyougi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thảo luận theo từng trường hợp; bàn bạc mỗi khi phát sinh
EN consultation as needed; discussion on each occasion