技術系人材
ぎじゅつけいじんざいgijutsukeijinzai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhân lực kỹ thuật; nhân sự có chuyên môn kỹ thuật
EN technical human resources; skilled technical personnel

ぎじゅつけいじんざいgijutsukeijinzai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.