在留管理官署
ざいりゅうかんりかんしょzairyuukanrikansho
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cục quản lý lưu trú; cơ quan chính phủ giải quyết thủ tục về tư cách lưu trú của người nước ngoài
EN immigration bureau; government office in charge of foreign residency status and immigration procedures
